thẳng thắn

  1. droit ; franc ; rond.
    • Tấm lòng thẳng thắn
      un coeur droit ;
    • Con người rất thẳng thắn
      un homme très rond.
  2. franchement ; rondement ; ouvertement.
    • Nói thẳng thắn
      parler franchement ;
  3. parler rondement ;
    • Thẳng thắn nói rõ ý định của mình
      déclarer ouvertement ses intentions ;
    • Thẳng thắn đặt vấn đề
      poser franchement un problème.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thẳng thắn"

thẳng thắn
Các em học sinh đang xếp hàng thẳng thắn trước khi vào lớp.